Thành thạo SAT Toán từ những nguyên lý cơ bản
Luyện SAT Toán ngắn hàng ngày. Mẫu hơn nội dung. Được xây dựng cho điện thoại.
SAT Math — Công Thức Cốt Lõi
Mọi công thức và mẫu cho phần Math của Digital SAT trên một trang.
Digital SAT Math: định dạng, các module thích ứng và nhịp độ
Phần Digital SAT Math được xây dựng thế nào — hai module thích ứng, 44 câu hỏi trong 70 phút, được dùng máy tính suốt bài, Desmos tích hợp. Chiến lược về định dạng bảo vệ điểm số của các em trước khi giải câu đầu tiên.
SAT Algebra: phương trình bậc nhất và bất phương trình
Phương trình bậc nhất và bất phương trình là chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong Digital SAT Math (khoảng 7–9 câu mỗi đề). Bốn dạng giải, một mẹo Desmos và cái bẫy đảo chiều bất phương trình khiến học sinh mất điểm nhiều nhất.
SAT Algebra: hệ phương trình bậc nhất
Phép thế, phép cộng đại số và mẹo giao điểm Desmos — mọi cách giải hệ SAT, cộng với cách nhận diện cái bẫy "vô nghiệm" và "vô số nghiệm" trong đề tự luận.
SAT Advanced Math: hàm số bậc hai và parabol
Ba dạng của phương trình bậc hai, quy tắc biệt thức, khi nào phân tích so với dùng công thức, và mẹo Vi-ét giải câu "tổng các nghiệm" trong chưa đầy 10 giây.
SAT Advanced Math: hàm mũ và hàm phi tuyến
Quy tắc luỹ thừa, khuôn mẫu tăng trưởng/suy giảm y = a·bˣ, và cách dịch "tăng 5% mỗi năm" thành mô hình toán. Kèm cái bẫy nghiệm ngoại lai của phương trình chứa căn.
SAT Problem-Solving: tỉ số, tỉ lệ và phần trăm
Ba dạng câu hỏi phần trăm, cái bẫy tỉ số phần-toàn thể, và mẹo chồng hệ số nhân biến "giảm 20% rồi giảm thêm 15%" thành một phép nhân nhanh.
SAT Problem-Solving: thống kê và phân tích dữ liệu
Trung bình vs trung vị (và ảnh hưởng của giá trị ngoại lai), so sánh độ lệch chuẩn, biểu đồ tán xạ, bảng hai chiều, và cái bẫy tương quan-nhân quả mà SAT rất thích giăng.
SAT Geometry: đường thẳng, góc và tam giác
Các quan hệ về góc, những bộ ba Pythagoras đáng thuộc, tam giác vuông đặc biệt (45-45-90 và 30-60-90), và cách lập tỉ số của tam giác đồng dạng để giải phần lớn bài đố hình học SAT.
SAT Geometry: đường tròn và hình học toạ độ
Phương trình chuẩn của đường tròn, bình phương hoá để tìm tâm, độ dài cung và diện tích quạt, công thức khoảng cách và trung điểm, cùng các phép đổi độ-radian phải thuộc.
SAT Trigonometry: SOHCAHTOA và đường tròn đơn vị
Định nghĩa SOHCAHTOA trên tam giác vuông, giá trị các góc đặc biệt 30°/45°/60°, hằng đẳng thức đồng hàm (sin θ = cos(90°−θ)), hằng đẳng thức Pythagoras, và mẫu dấu của đường tròn đơn vị (ASTC).