Chu kỳ tế bào và nguyên phân: Một tế bào trở thành hai như thế nào
CBE kiểm tra cả các pha lớn của chu kỳ tế bào (G1/S/G2/M) lẫn các giai đoạn nhỏ của nguyên phân (kỳ đầu, kỳ giữa, kỳ sau, kỳ cuối). Các em hãy nắm vững cả hai cấp độ và cách chúng kết nối với nhau.
Hai cấp độ — đừng nhầm lẫn
Texas Biology CBE hỏi hai loại câu hỏi khác nhau về phân chia tế bào, và chúng nằm ở hai thang khác nhau:
- Chu kỳ tế bào (góc nhìn lớn): toàn bộ đời sống của một tế bào, chia thành G1 → S → G2 → M.
- Nguyên phân (góc nhìn nhỏ): chỉ pha M, chia thành kỳ đầu → kỳ giữa → kỳ sau → kỳ cuối.
Nếu câu hỏi ghi “Trong pha nào của chu kỳ tế bào…”, đáp án là một trong G1 / S / G2 / M. Nếu ghi “Ở giai đoạn nào của nguyên phân…”, đáp án là một trong kỳ đầu / kỳ giữa / kỳ sau / kỳ cuối. Nhầm hai điều này là mất điểm dễ.
Đồng hồ chu kỳ tế bào

- G1 (Sinh trưởng 1) — tế bào lớn lên, tổng hợp protein, các bào quan nhân đôi. Pha dài nhất.
- S (Tổng hợp) — DNA nhân đôi. Mỗi nhiễm sắc thể nhân đôi thành hai chromatid chị em.
- G2 (Sinh trưởng 2) — tế bào chuẩn bị phân chia: tạo protein cho nguyên phân, kiểm tra DNA.
- M (Nguyên phân + phân chia tế bào chất) — tế bào tách vật lý thành hai tế bào con giống hệt nhau.
Câu hỏi kinh điển của CBE: “Ở pha nào diễn ra sự nhân đôi DNA?” — đáp án là pha S, không phải M. Pha M là lúc DNA đã nhân đôi được phân chia, chứ không phải lúc sao chép.
Bốn giai đoạn của nguyên phân (pha M)
Khi tế bào bước vào pha M, nó trải qua bốn giai đoạn. Mỗi giai đoạn có hình ảnh đặc trưng:

Nguyên phân tạo ra cái gì?
Nguyên phân lấy một tế bào và tạo ra hai tế bào con lưỡng bội giống hệt nhau. Vật chất di truyền được chia đều — hai tế bào con đều có cùng số nhiễm sắc thể như tế bào mẹ và cùng DNA. Nguyên phân được dùng cho sinh trưởng, sửa chữa và sinh sản vô tính.
Đừng nhầm với giảm phân (bài 4), vốn tạo ra bốn giao tử đơn bội phục vụ sinh sản hữu tính.