🎯Lock in $19.99 pricing before September 1, 2026· Save $10 on every full-credit subject through August. Pricing returns to $29.99 on Sept 1.· Ends Aug 31, 2026

Di truyền học và ô Punnett: dự đoán di truyền bằng lưới 2×2

Ô Punnett là công cụ được kiểm tra nhiều nhất trong kỳ Biology CBE. Các em hãy nắm vững phép lai đơn tính, phép lai lưỡng tính và bốn thuật ngữ then chốt — đồng hợp tử, dị hợp tử, trội, lặn.

10 phútTEKS 1B-8BSinh học

Công cụ được hỏi nhiều nhất

Khoảng 20% đề Biology CBE có liên quan đến ô Punnett. Một khi các em biết đọc và điền vào ô này, cả một nhóm câu hỏi sẽ trở nên tự động.

Bốn thuật ngữ phải nhớ thật kỹ

Alen (Allele): một phiên bản của gen. Được viết bằng một chữ cái — chữ hoa cho trội (A), chữ thường cho lặn (a).
Kiểu gen (Genotype): tổ hợp alen thực tế. AA, Aa, hoặc aa.
Kiểu hình (Phenotype): đặc điểm biểu hiện ra ngoài. AA và Aa đều biểu hiện tính trạng trội; aa biểu hiện tính trạng lặn.
Đồng hợp tử vs Dị hợp tử: alen giống nhau (AA hoặc aa) = đồng hợp tử. Alen khác nhau (Aa) = dị hợp tử.

Phép lai đơn tính: Aa × Aa

Phép lai đơn tính theo dõi một tính trạng với hai alen. Trường hợp kinh điển: hai bố mẹ dị hợp tử (Aa × Aa).

Phép lai Aa × Aa. Các em đọc từng ô: 1 AA, 2 Aa, 1 aa. Hai chữ trong một ô lần lượt đến từ từng bố mẹ.
Phép lai Aa × Aa. Các em đọc từng ô: 1 AA, 2 Aa, 1 aa. Hai chữ trong một ô lần lượt đến từ từng bố mẹ.
Kết quả Aa × Aa — hãy thuộc
  • Tỉ lệ kiểu gen: 1 AA : 2 Aa : 1 aa
  • Tỉ lệ kiểu hình: 3 trội : 1 lặn (vì cả AA và Aa đều biểu hiện tính trội)
  • Xác suất đồng hợp lặn (aa): 1/4 = 25%
  • Xác suất dị hợp tử (Aa): 2/4 = 50%

Ba phép lai khác nên nhớ

  • AA × aa — toàn bộ con cái đều Aa (100% dị hợp tử, 100% biểu hiện tính trội).
  • Aa × aa — 50% Aa, 50% aa. Một nửa biểu hiện tính trội, một nửa biểu hiện tính lặn.
  • AA × Aa — 50% AA, 50% Aa. Tất cả biểu hiện tính trội.

Phép lai lưỡng tính: AaBb × AaBb

Phép lai lưỡng tính theo dõi hai tính trạng cùng lúc. Mỗi bố mẹ tạo 4 giao tử (AB, Ab, aB, ab), cho ra lưới 4×4 = 16 ô.

16 ô. Tỉ lệ kiểu hình 9:3:3:1 nổi tiếng (cả hai trội : chỉ một trội : chỉ trội kia : cả hai lặn) sinh ra từ lưới này.
16 ô. Tỉ lệ kiểu hình 9:3:3:1 nổi tiếng (cả hai trội : chỉ một trội : chỉ trội kia : cả hai lặn) sinh ra từ lưới này.
Tỉ lệ kiểu hình AaBb × AaBb
9 : 3 : 3 : 1 — tức là 9/16 mang cả hai tính trội, 3/16 chỉ một trội, 3/16 chỉ trội còn lại, và 1/16 mang cả hai lặn.

Chiến lược ba bước cho mọi câu hỏi Punnett

  1. Xác định loại phép lai — bao nhiêu tính trạng? kiểu gen của bố mẹ là gì? Viết ra dưới dạng chữ cái.
  2. Vẽ lưới — 2×2 cho đơn tính, 4×4 cho lưỡng tính. Ghi alen của một bố mẹ ở đầu cột, bố mẹ kia ở đầu hàng.
  3. Điền từng ô — ghép chữ hàng với chữ cột. Sau đó đếm.
Mẹo phòng thi
Khi đề hỏi xác suất, các em đếm số ô thỏa mãn và chia cho tổng. Xác suất aa trong Aa × Aa? 1 ô trong 4 = 1/4 = 25%.

Tự kiểm tra

Kiểm tra nhanh #1
Trong ô Punnett của phép lai Aa × Aa, tỉ lệ con cái được kỳ vọng là đồng hợp lặn (aa) là bao nhiêu?
Aa × Aa Punnett square. Count the cells to compute the probability.
Kiểm tra nhanh #2
Với phép lai AA × aa, kiểu gen của toàn bộ con cái là gì?

Luyện tập với các câu hỏi CBE-style