🎯Lock in $19.99 pricing before September 1, 2026· Save $10 on every full-credit subject through August. Pricing returns to $29.99 on Sept 1.· Ends Aug 31, 2026
Hàm số mũ: Tăng trưởng, phân rã và quy tắc gấp đôi
Khi tốc độ thay đổi tỷ lệ với lượng hiện có, đó là hàm số mũ. Nắm vững dạng y = a · b^x, chu kỳ bán rã, lãi kép, và sự khác biệt trực quan giữa tuyến tính và hàm mũ.
9 phútTEKS 9A,9B,9C,9D,9EĐại số 1
Khi sự thay đổi tỷ lệ với lượng hiện có
Nếu một quần thể tăng gấp đôi mỗi năm, hay một chất mất một nửa khối lượng sau mỗi 5 năm, hay một tài khoản tiết kiệm sinh lãi 3% mỗi năm — tốc độ thay đổi phụ thuộc vào lượng các em đang có hiện tại. Đó chính là dấu hiệu của một hàm số mũ.
Tuyến tính vs. hàm mũ
Tuyến tính: cộng thêm cùng một lượng ở mỗi bước (hệ số góc). Hàm mũ: nhân với cùng một hệ số ở mỗi bước. Tuyến tính cộng; hàm mũ nhân.
Dạng chuẩn
y = a · bxa = giá trị ban đầu (khi x = 0)b = cơ số / hệ số nhân ở mỗi bướcNếu b > 1: tăng trưởng mũ. Nếu 0 < b < 1: phân rã mũ. Nếu b = 1: chỉ là một đường thẳng nằm ngang.
Đường tăng trưởng cong lên bên phải. Đường phân rã cong xuống. Cả hai đều đi qua (0, a) — giá trị ban đầu.
Nhận diện đồ thị tăng trưởng
Đồ thị tăng trưởng mũ có dạng:
📌 Đường cong hình chữ J. Bắt đầu chậm, tăng nhanh chóng.
Nhận diện phân rã
Đâu là phân rã mũ?
📌 Phân rã: cơ số giữa 0 và 1. y=5(0.7)ˣ có cơ số 0.7 → phân rã.
Tỷ lệ tăng trưởng vs hệ số tăng trưởng
tăng trưởng: b = 1 + r (r = tỷ lệ tăng trưởng)phân rã: b = 1 − r (r = tỷ lệ phân rã)Lãi suất 3% nghĩa là b = 1.03. Mất 5% mỗi năm nghĩa là b = 0.95.
Lãi kép
Tiền trong tài khoản tiết kiệm tăng theo hàm mũ. Sau t năm với lãi suất r:
A = P (1 + r)t$1000 với 3% trong 5 năm: 1000 · (1.03)5= 1000 · 1.159 ≈ $1159
Lãi kép
$1000 với lãi suất 3% mỗi năm, lãi kép hằng năm trong 5 năm?
📌 A=1000(1.03)⁵=1000(1.1593)≈$1159.27
Chu kỳ bán rã
Đối với chất phóng xạ hay bất kỳ tình huống phân rã theo nửa nào, sau mỗi chu kỳ bán rã lượng chất được nhân với ½.
100g, chu kỳ bán rã 5 năm, sau 15 năm15 / 5 = 3 chu kỳ bán rã đã trôi qua100 · (½)3 = 100 · ⅛ = 12.5g
Tính theo chu kỳ bán rã
Chu kỳ bán rã: 100g chất có chu kỳ bán rã 5 năm. Lượng chất còn lại sau 15 năm?
📌 15/5=3 chu kỳ bán rã. 100→50→25→12.5g
Nhận diện hàm mũ từ bảng
Tỷ số không đổi = hàm mũ
Tuyến tính: mỗi bước y chênh cùng một lượng (1, 3, 5, 7, ... → +2 mỗi bước). Hàm mũ: mỗi bước y được nhân với cùng một hệ số (2, 6, 18, 54, ... → ×3 mỗi bước). Hãy kiểm tra tỷ số giữa các giá trị y liên tiếp; nếu không đổi, hàm là hàm mũ.
Nhận diện hàm mũ từ bảng
Tuyến tính vs. hàm mũ: tốc độ thay đổi không đổi có nghĩa là:
📌 Tốc độ thay đổi không đổi (cùng hiệu số) = tuyến tính. Tỷ số không đổi = hàm mũ.
Tóm tắt 3 giây
y = a · bx: a = giá trị ban đầu, b = hệ số nhân
b > 1 → tăng trưởng. 0 < b < 1 → phân rã.
Tỷ lệ tăng trưởng r → b = 1 + r. Tỷ lệ phân rã r → b = 1 − r.
Tuyến tính cộng cùng một lượng; hàm mũ nhân với cùng một tỷ số.
Chu kỳ bán rã: chia thời gian đã trôi qua cho chu kỳ bán rã → đó là số lần giảm một nửa.
Tự kiểm tra
Kiểm tra nhanh #1
Một quần thể vi khuẩn tăng gấp đôi mỗi giờ. Bắt đầu với 100 tế bào, sau 4 giờ có bao nhiêu tế bào?
Tăng trưởng mũ: y = 100 · 2⁴ = 100 · 16 = 1,600. Nhân đôi 4 lần: 100 → 200 → 400 → 800 → 1,600.
Kiểm tra nhanh #2
Hàm nào biểu thị PHÂN RÃ mũ?
Với hàm mũ y = a·bˣ, phân rã xảy ra khi 0 < b < 1. Ở đây b = 0.5 (một nửa), nên giá trị giảm dần sau mỗi bước. b > 1 là tăng trưởng; tuyến tính/bậc hai hoàn toàn không phải hàm mũ.