🎯Lock in $19.99 pricing before September 1, 2026· Save $10 on every full-credit subject through August. Pricing returns to $29.99 on Sept 1.· Ends Aug 31, 2026
Đa thức và phân tích thành nhân tử: FOIL, ƯCLN và ba dạng chính
Nhân hai nhị thức bằng FOIL, rồi làm ngược lại để phân tích thành nhân tử. Ba dạng chính bao trùm phần lớn câu hỏi phân tích nhân tử của CBE: ƯCLN, tam thức (x² + bx + c) và hiệu hai bình phương.
9 phútTEKS 10A,10B,10D,10E,10FĐại số 1
Nhân và phân tích thành nhân tử là hai phép toán soi gương
Dùng FOIL để nhân hai nhị thức biến (x + 2)(x + 3) thành x² + 5x + 6. Phân tích thành nhân tử chính là thực hiện thao tác ấy ngược lại — đưa x² + 5x + 6 trở về (x + 2)(x + 3). Chiều xuôi thì máy móc; chiều ngược lại là kỹ năng được kiểm tra nhiều nhất trong Algebra 1.
FOIL: First, Outer, Inner, Last (Đầu, Ngoài, Trong, Cuối)
F → hạng tử Đầu. O → Ngoài. I → Trong. L → Cuối. Cộng cả bốn tích lại.
Dạng 1: Luôn rút ƯCLN ra trước
Trước bất kỳ thao tác phân tích nào khác, hãy tự hỏi: "Các hạng tử có nhân tử chung nào không?" Nếu có, hãy đặt nó ra ngoài.
3x² − 12 → ƯCLN là 3= 3(x² − 4)Bây giờ phân tích x² − 4 (hiệu hai bình phương!)= 3(x − 2)(x + 2)
Phân tích, rút ƯCLN trước
Phân tích: 3x²−12
📌 ƯCLN=3: 3(x²−4)=3(x+2)(x−2)
Dạng 2: Tam thức (x² + bx + c)
Với x² + bx + c, hãy tìm hai số có tích bằng c và tổng bằng b.
x² + 8x + 15Cần: hai số, tích 15, tổng 83 · 5 = 15, 3 + 5 = 8 ✓= (x + 3)(x + 5)
Mẹo đọc dấu nhanh
c > 0 và b > 0: cả hai nhân tử đều dương. c > 0 và b < 0: cả hai đều âm. c < 0: một dương, một âm — số có giá trị tuyệt đối lớn hơn mang dấu của b.
Phân tích tam thức với c dương
Phân tích: x²+8x+15
📌 5×3=15, 5+3=8. (x+5)(x+3)
Phân tích tam thức với b âm
Phân tích: x² − 7x + 12
📌 Hai số có tích 12 và tổng −7: −3 và −4. (x−3)(x−4)
Tam thức khi hệ số dẫn ≠ 1
Với ax² + bx + c khi a ≠ 1, dùng phương pháp AC: tìm hai số có tích bằng a·c và tổng bằng b, rồi tách hạng tử giữa.
2x² + 7x + 3a·c = 6, cần tích 6, tổng 7 → 6 và 12x² + 6x + x + 32x(x + 3) + 1(x + 3)= (2x + 1)(x + 3)
Phân tích khi có hệ số dẫn
Phân tích: 2x² + 7x + 3
📌 Phương pháp AC: 2×3=6. Các ước của 6 có tổng bằng 7: 6 và 1. 2x² + 6x + x + 3 = 2x(x+3) + 1(x+3) = (2x+1)(x+3)
Dạng 3: Hiệu hai bình phương
a² − b² = (a − b)(a + b)Hai bình phương chính phương với dấu trừ giữa. Tổng hai bình phương KHÔNG phân tích được trên tập số thực.
Nhận diện dạng
Hãy tìm hai hạng tử, cả hai đều là bình phương chính phương, và ở giữa có dấu trừ. Ví dụ: x² − 9 = (x − 3)(x + 3). 4y² − 25 = (2y − 5)(2y + 5).
Áp dụng vào bài toán có lời văn
Phân tích đa thức trong ngữ cảnh
Diện tích của một khoảnh sân hình chữ nhật được cho bởi đa thức 2x² + 7x + 3 feet vuông. Cặp nhị thức nào có thể biểu diễn chiều dài và chiều rộng của khoảnh sân?
Phân tích 2x² + 7x + 3. Tìm hai số có tích (2)(3) = 6 và tổng 7: đó là 6 và 1. Tách: 2x² + 6x + x + 3 = 2x(x + 3) + 1(x + 3) = (2x + 1)(x + 3). Kiểm bằng FOIL: 2x·x + 2x·3 + 1·x + 1·3 = 2x² + 6x + x + 3 = 2x² + 7x + 3 ✓. Phương án B khai triển sẽ cho 2x² + 5x + 3.
Tóm tắt 3 giây
FOIL → First, Outer, Inner, Last (nhân hai nhị thức)
Luôn rút ƯCLN ra trước mọi thao tác phân tích khác
Tam thức x² + bx + c → tìm hai số tích c, tổng b
Hệ số dẫn khác 1 → phương pháp AC (tách hạng tử giữa)
Hiệu hai bình phương: a² − b² = (a − b)(a + b)
Tự kiểm tra
Kiểm tra nhanh #1
Phân tích: x² − 9.
Đây là hiệu hai bình phương: a² − b² = (a + b)(a − b). Ở đây a = x, b = 3, nên x² − 9 = (x + 3)(x − 3).