Vectơ và tọa độ cực: Hai cách xác định một điểm
Các phép toán vectơ, tích vô hướng, và cách tọa độ cực chuyển sang tọa độ Descartes — nền tảng toán học của vật lý và kỹ thuật.
Vectơ ở dạng tọa độ
Một vectơ v = ⟨a, b⟩ có độ lớn |v| = √(a² + b²) và hướng θ = arctan(b/a) (điều chỉnh theo góc phần tư).
Các phép toán
- Cộng: ⟨a, b⟩ + ⟨c, d⟩ = ⟨a + c, b + d⟩
- Nhân vô hướng: k·⟨a, b⟩ = ⟨ka, kb⟩
- Tích vô hướng: ⟨a, b⟩ · ⟨c, d⟩ = ac + bd (kết quả là VÔ HƯỚNG)
Tích vô hướng cho ta biết điều gì
u · v = |u| |v| cos θ, trong đó θ là góc giữa hai vectơ. Do đó:
- u · v = 0 ⟺ u ⊥ v (trực giao)
- u · v > 0 → góc nhọn; u · v < 0 → góc tù
- cos θ = (u · v)/(|u| |v|) cho ta góc
Tọa độ cực
Một điểm có thể được xác định bởi (r, θ) trong đó r là khoảng cách từ gốc tọa độ và θ là góc so với trục x dương. Chuyển sang tọa độ Descartes:
- x = r cos θ
- y = r sin θ
- r² = x² + y²
- tan θ = y/x
Các đường cực thường gặp
- r = hằng số → đường tròn bán kính đó, tâm tại gốc tọa độ
- θ = hằng số → đường thẳng qua gốc tọa độ tại góc đó
- r = a sin θ hoặc r = a cos θ → đường tròn đường kính a, đi qua gốc tọa độ
- r = a ± a cos θ → đường cardioid (hình trái tim)
- r = a sin(nθ) → hoa hồng với n cánh (n lẻ) hoặc 2n cánh (n chẵn)
Kiểm tra lại
📌 Chuyển đổi
Điểm cực (r, θ) = (4, π/2) có tọa độ Descartes là:
x = 4·cos(π/2) = 0; y = 4·sin(π/2) = 4.
Luyện tập với các câu hỏi kiểu CBE
Bài tập Pre-Calc Sem B cho vectơ và tọa độ cực.